lâm thời

Học thuật
Thân thiện
lâm thời

Chính phủ lâm thời đang họp trong một tòa nhà.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tạm thời, tạm trong một thời gian: Chỉ một trạng thái, tổ chức, hoặc sự sắp xếp hiệu lực trong một khoảng thời gian ngắn, chưa phải chính thức hoặc lâu dài.
    • Được thiết lập để đối phó với tình huống hiện tại: Thường dùng cho các cơ quan, chức vụ, hoặc quyết định được tạo ra để giải quyết nhu cầu trước mắt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Chính phủ lâm thời đã được thành lập sau cuộc cách mạng. (Một chính phủ tạm thời đã được thành lập sau cuộc cách mạng.)
    • Anh ấy giữ chức vụ giám đốc lâm thời trong sáu tháng. (Anh ấy giữ chức vụ giám đốc tạm thời trong sáu tháng.)
    • Đây chỉ một giải pháp lâm thời cho vấn đề. (Đây chỉ một giải pháp tạm thời cho vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ủy ban lâm thời": Một ủy ban được thành lập tạm thời để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể trong một thời gian nhất định.

    • Ủy ban lâm thời sẽ giải quyết các vấn đề khẩn cấp. (Ủy ban tạm thời sẽ giải quyết các vấn đề khẩn cấp.)
  • "Trụ sở lâm thời": Địa điểm làm việc tạm thời, thường được sử dụng khi trụ sở chính thức đang được xây dựng hoặc sửa chữa.

    • Công ty đang hoạt động tại một trụ sở lâm thời. (Công ty đang hoạt động tại một trụ sở tạm thời.)
Biến thể từ gần giống
  • Tạm thời (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ tính chất trong một thời gian ngắn, không vĩnh viễn. "Lâm thời" thường mang sắc thái trang trọng hơn, dùng trong văn bản hành chính, chính trị.
  • Tạm (tính từ): Ngắn gọn hơn, dùng trong cả văn nói văn viết, dụ: (temporary solution).
Từ đồng nghĩa
  • Tạm thời: Chỉ tính chất trong một thời gian ngắn.
  • Tạm quyền: Thường dùng cho chức vụ, quyền hạn được giao tạm thời ( dụ: giám đốc tạm quyền).
  • Tạm ứng (trong một số ngữ cảnh): Ứng trước, nhưng khi nói về tổ chức thì ít dùng.
Từ trái nghĩa
  • Chính thức: Được công nhận đầy đủ, lâu dài theo đúng quy định.
  • Vĩnh viễn: Mãi mãi, không thay đổi.
  • Lâu dài: Kéo dài trong thời gian dài.
Các cụm từ liên quan
  • Chính phủ lâm thời: (Provisional Government) Cơ quan hành pháp tạm thời, thường được thành lập trong thời kỳ chuyển tiếp hoặc khủng hoảng.
  • Giải pháp lâm thời: (Interim/Temporary solution) Cách giải quyết tạm thời cho một vấn đề.
Thành ngữ/Tục ngữ liên quan

Không thành ngữ hoặc tục ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "lâm thời". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh hành chính, chính trị hoặc tổ chức.

lâm thời

Chính phủ lâm thời đang họp trong một tòa nhà.

  1. Tạm trong một thời gian, chưa chính thức : Chính phủ lâm thời.